AP EduHANGEUL CUBS
Thứ ba · Vai trò · Phát âm · bài hát

Aari아리

Chú hổ thứ ba, làm âm cuối ㅇ ngân như tiếng chuông. Huấn luyện viên phát âm và ca sĩ.

“Khối ㅇ ngân như chuông — ng, ng, ng!”
Âm cuối phụ trách Âm cuối ㅇNgoại hình Mũ bokgeon xanh · hanbok xanh ngọc · búp bê hổ nhỏ · mắt xanh ngọc
Aari

Câu chuyện

Aari chỉ cho bạn khẩu hình. “Ahh” mở to miệng, “ng” ngân qua mũi. Trong Bài 1 trên YouTube, chính cô bé cầm gương để bạn bắt chước.

Trong ứng dụng, cô bé dẫn bài 3 “ㅇ ngân nga”, âm cuối ㅇ và các từ về động vật, màu sắc, thiên nhiên, cảm xúc. Bài hát và câu vè đều do cô bé cất giọng trước.

Luôn ôm một búp bê hổ nhỏ. Chú hổ duy nhất có mắt xanh ngọc.

Bài học phụ trách trong ứng dụng

  • 3
    ㅇ ngân nga강 · 공 · 빵 · 콩
    Aari
  • 13
    Âm cuối ㅇ강 · 공 · 방 · 콩 · 형 · 병
    Aari
  • 15
    Động vật개 · 고양이 · 새 · 토끼 · 호랑이 · 소
    Aari
  • 18
    Màu sắc빨강 · 파랑 · 노랑 · 초록
    Aari
  • 22
    Thiên nhiên하늘 · 바다 · 나무 · 꽃 · 해
    Aari
  • 26
    Cảm xúc좋아요 · 싫어요 · 기뻐요 · 슬퍼요
    Aari
  • 31
    Ra ngoài어디예요 · 얼마예요 · 여기요
    Aari
  • 36
    Cặp âm · nhóm ㄷ옷/옫 · 낮/낟 · 꽃/꼳
    Aari
  • 38
    Đồ chơi인형 · 공 · 그림 · 노래
    Aari
  • M3
    Lá và rừng잎 · 앞 · 옆 · 숲 — 전부 [ㅂ]
    Aari
  • M7
    Gà, đất và đọc닭 · 흙 · 읽다 — ㄺ은 [ㄱ]
    Aari
  • M11
    Chữ nối sang꽃이 → [꼬치] · 옷을 → [오슬]
    Aari
  • M15
    Khi gặp ㄴ và ㅁ국물 → [궁물] · 앞날 → [암날]
    Aari

Bảng thiết kế nhân vật

Bản xoay 2D · bảng biểu cảm (bản vẽ sản xuất)

Aari — bản xoayAari — biểu cảm