AP EduHANGEUL CUBS
Thứ hai · Vai trò · Từ vựng · âm

Kkobi꼬비

Chú hổ thứ hai, phân biệt ㄴ và ㄹ bằng đầu lưỡi. Mê từ vựng, mê ăn vặt, mê cú đá taekwondo.

“Nghe kỹ nhé — ㄴ và ㄹ khác nhau trên đầu lưỡi.”
Âm cuối phụ trách ㄴ và ㄹNgoại hình Áo khoác xanh lá · quần họa tiết · giày thể thao
Kkobi

Câu chuyện

Kkobi phụ trách âm thanh. 문 và 물, 말 và 몸 — những cặp đổi nghĩa chỉ vì một âm cuối, phân biệt ngay ở đầu lưỡi.

Trong ứng dụng, cậu dẫn bài 2 “Nước, cửa và ngựa”, âm cuối ㄴ và ㄹ, cùng các từ về cơ thể, trường học và trái cây. Trên YouTube, cậu là “thánh ăn từ” mang đến ba từ của mỗi tập — kem, em bé, bố.

Hiếu động nhất, cười nhiều nhất. Một cú đá, một từ.

Bài học phụ trách trong ứng dụng

  • 2
    Nước, cửa và ngựa문 · 물 · 말 · 몸
    Kkobi
  • 5
    Cặp âm sinh đôi — tin vào tai bạn반/방 · 발/밥 · 문/물 · 곰/공
    Kkobi
  • 8
    Âm cuối ㄴ눈 · 손 · 산 · 돈 · 신 · 인형
    Kkobi
  • 10
    Âm cuối ㄹ발 · 물 · 달 · 별 · 쌀 · 딸
    Kkobi
  • 17
    Cơ thể눈 · 코 · 입 · 귀 · 머리 · 배
    Kkobi
  • 21
    Ở trường학교 · 선생님 · 친구 · 책 · 가방
    Kkobi
  • 25
    Hành động가요 · 와요 · 먹어요 · 자요
    Kkobi
  • 29
    Trong lớp học알겠어요 · 모르겠어요 · 다시 해 주세요
    Kkobi
  • 33
    Cặp âm · ㄴ và ㅇ반/방 · 산/상 · 눈/눙
    Kkobi
  • 39
    Rau củ quả포도 · 딸기 · 수박 · 당근
    Kkobi
  • M2
    Nhà bếp và bên ngoài부엌 · 밖 · 닭 · 책 — 전부 [ㄱ]
    Kkobi
  • M6
    ㅎ câm많다 · 괜찮다 · 싫다
    Kkobi
  • M10
    Không có gì và giá cả없다 · 값 · 가엾다 — ㅄ은 [ㅂ]
    Kkobi
  • M14
    Nói theo âm, đừng đánh vần쓰는 대로 읽지 않는 문장들
    Kkobi
  • M18
    ㅎ làm âm bật hơi좋고 → [조코] · 많다 → [만타]
    Kkobi

Bảng thiết kế nhân vật

Bản xoay 2D · bảng biểu cảm (bản vẽ sản xuất)

Kkobi — bản xoayKkobi — biểu cảm