AP EduHANGEUL CUBS
Út · Vai trò · Tập viết · cổ vũ

Rami라미

Cô út, phụ trách những âm dừng ngắn. Tập viết và cổ vũ.

“Những khối này dừng ngắn — gọn và nhanh.”
Âm cuối phụ trách ㄱ · ㄷ · ㅂ — âm dừng dứt khoátNgoại hình Hanbok hoa hồng · kẹp tóc hoa
Rami

Câu chuyện

Rami cầm cọ. “Một nét dài xuống, một nét ngắn sang bên” — trên YouTube, cô bé là người dạy bạn tô theo chữ.

Trong ứng dụng, cô bé dẫn bài 4 “Âm dừng dứt khoát”, âm cuối ㄱ và ㄷ, cùng các từ về số đếm, thời tiết và phương tiện. 집·책·곰·밤 — những âm dừng gọn là lãnh địa của cô bé.

Cô bé gây chuyện, và cũng cổ vũ to nhất.

Bài học phụ trách trong ứng dụng

  • 4
    Âm dừng dứt khoát집 · 책 · 곰 · 밤
    Rami
  • 7
    Âm cuối ㄱ목 · 국 · 약 · 죽 · 떡 · 박
    Rami
  • 9
    Âm cuối đọc là ㄷ옷 · 낮 · 꽃 · 밭 · 빛 · 끝
    Rami
  • 19
    Số 1–10하나 · 둘 · 셋 · 넷 · 다섯
    Rami
  • 23
    Thời tiết비 · 눈 · 바람 · 구름
    Rami
  • 34
    Cặp âm · ㄹ và ㅂ발/밥 · 갈/갑 · 물/뭅
    Rami
  • 40
    Phương tiện자동차 · 자전거 · 배 · 비행기
    Rami
  • M4
    Cùng âm cuối, khác chữ낫 · 낮 · 낯 — 셋 다 [낟]
    Rami
  • M8
    Cuộc sống rộng mở삶 · 젊다 · 넓다 · 밟다
    Rami
  • M12
    Khi hai chữ tách ra닭이 → [달기] · 값이 → [갑씨]
    Rami
  • M16
    Khi ㄴ thành ㄹ신라 → [실라] · 설날 → [설랄]
    Rami

Bảng thiết kế nhân vật

Bản xoay 2D · bảng biểu cảm (bản vẽ sản xuất)

Rami — bản xoayRami — biểu cảm